THÔNG TIN CHI TIẾT TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANSEO 2025: ĐIỀU KIỆN, CHUYÊN NGÀNH, HỌC PHÍ, HỌC BỔNG, KÝ TÚC XÁ,…
Đại học Hanseo – Cái nôi của ngành hàng không tại Hàn Quốc, được thành lập vào năm 1992 với triết lý giáo dục dựa trên ba giá trị cốt lõi: “Sáng tạo – Tín nhiệm – Cống hiến”, Đại học Hanseo (Hanseo University) nhanh chóng khẳng định vị thế là một trong những trường đại học trẻ, năng động và sáng tạo hàng đầu Hàn Quốc.
Điểm đặc biệt làm nên tên tuổi của Hanseo chính là việc sở hữu sân bay riêng – trường đại học đầu tiên tại châu Á có sân bay trong khuôn viên. Điều này giúp sinh viên có môi trường học tập, thực hành và huấn luyện sát với thực tế, đặc biệt trong các ngành thuộc lĩnh vực hàng không và không gian.
Trong hơn ba thập kỷ phát triển, Hanseo đã trở thành “cái nôi của ngành hàng không Hàn Quốc”, nơi chắp cánh ước mơ bay cho hàng ngàn sinh viên trong nước và quốc tế. Trường đã đào tạo thành công nhiều thế hệ phi công, tiếp viên hàng không, chuyên gia hàng không – vũ trụ chuyên nghiệp, đáp ứng nhu cầu nhân lực không chỉ tại Hàn Quốc mà còn trên thị trường quốc tế.
Năm 2025, trường đại học Hanseo được vinh dự lọt vào danh sách các trường TOP 2% – các trường đại học được bộ giáo dục Hàn Quốc chứng nhận
Hãy cùng Baosoneducation tìm hiểu về trường Đại học Hanseo và lộ trình đi du học Hàn Quốc qua bài viết sau đây nhé

TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANSEO HÀN QUỐC – 한서대학교
» Tên tiếng Hàn: 한서대학교
» Tên tiếng Anh: Hanseo University
» Năm thành lập: 1992
» Loại hình: Tư thục
» Số lượng giảng viên: ~ 600 giảng viên
» Số lượng sinh viên: ~ 28,000 sinh viên
» Địa chỉ: 321 Daegok-ri, Haemi-myeon, Seosan, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc
» Website: hanseo.ac.kr
I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANSEO HÀN QUỐC – 한서대학교
1. Giới thiệu trường Đại học Hanseo

Đại học Hanseo (Hanseo University) nổi tiếng là một trong những ngôi trường đào tạo ngành hàng không hàng đầu Hàn Quốc. Trường vinh dự hợp tác với nhiều hãng hàng không lớn như Asiana Airlines, mang đến cho sinh viên cơ hội trải nghiệm thực tế, thực tập chuyên sâu và mở rộng cơ hội việc làm ngay sau khi tốt nghiệp. Đặc biệt, Hanseo còn là trường đại học đầu tiên tại châu Á sở hữu sân bay riêng, với hệ thống máy bay trực thăng và phản lực đa dạng, phục vụ trực tiếp cho việc giảng dạy và huấn luyện.
Không chỉ mạnh về lĩnh vực hàng không, Đại học Hanseo còn gây ấn tượng trong ngành thiết kế. Sinh viên tại đây đã tham gia nhiều dự án hoạt hình, đồ họa sáng tạo, được đánh giá cao bởi các công ty lớn trong và ngoài nước. Nhờ đó, trường đã cung cấp một nguồn nhân lực chất lượng cho thị trường lao động quốc tế.
Với chất lượng giáo dục vượt trội, học phí hợp lý và cơ sở vật chất hiện đại, Hanseo luôn là điểm đến lý tưởng cho cả sinh viên Hàn Quốc và du học sinh quốc tế. Tính đến năm 2019, trường có hơn 8.500 sinh viên theo học và đã ký kết hợp tác với 77 trường đại học trên toàn thế giới. Đặc biệt, vào năm 2016, Hanseo được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận là trường đại học xuất sắc trong công tác quản lý và hỗ trợ sinh viên quốc tế.
Trường Đại học Hanseo tọa lạc tại thành phố Seosan, tỉnh Chungcheongnam, cách thủ đô Seoul khoảng 120 km. Sinh viên có thể dễ dàng di chuyển lên Seoul chỉ trong 90 phút bằng xe bus. Seosan không chỉ nổi tiếng với khung cảnh thiên nhiên bốn mùa tươi đẹp, khí hậu trong lành, mà còn có nguồn thủy hải sản, nông sản phong phú cùng mức sinh hoạt phí rẻ hơn nhiều so với Seoul. Với môi trường an toàn, thân thiện và chi phí hợp lý, Seosan chính là lựa chọn tuyệt vời cho du học sinh quốc tế khi theo học tại Đại học Hanseo.

2. Cơ sở vật chất của trường Đại học Hanseo Hàn Quốc
Đại học Hanseo được biết đến là một trong những trường đại học có cơ sở vật chất hiện đại bậc nhất Hàn Quốc. Nhà trường đầu tư hệ thống phòng học, thư viện, phòng thí nghiệm, sân vận động cùng ký túc xá tiện nghi, mang đến môi trường học tập và sinh hoạt lý tưởng cho sinh viên.
Đặc biệt, với thế mạnh đào tạo trong lĩnh vực hàng không, Hanseo đã xây dựng hẳn một sân bay thực hành quy mô lớn, được trang bị nhiều loại máy bay và mô hình máy bay hiện đại. Đây là điều kiện học tập vô cùng quý giá, giúp sinh viên trải nghiệm thực tế, nâng cao kỹ năng chuyên môn ngay trong quá trình học.
Ngoài ngành hàng không, trường còn nổi bật với các khoa đào tạo chất lượng như: Thiết kế, Hàng hải và Khoa học Sức khỏe, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp rộng mở cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.
3. Đặc điểm nổi bật của trường Đại học Hanseo Hàn Quốc
Trong suốt quá trình hình thành và phát triển,Đại học Hanseo Hàn Quốcluôn khẳng định chất lượng hoạt động đào tạo của mình, đặc biệt là ngành Hàng không. Dưới đây là một số thành tựu và điểm nổi bật:
- Trường đại học đầu tiên ở châu Á có sân bay riêng và sử dụng máy bay B737.
- Hợp tác với AirAsia và các hãng hàng không khác về các chương trình đào tạo phi công.
- Được công nhận là trường đại học kinh doanh duy nhất ở Hàn Quốc
- Trường có tiêu chuẩn thiết kế cơ sở hạ tầng công nghiệp cao nhất Hàn Quốc.
4. Điều kiện tuyển sinh trường đại học Hanseo Hàn Quốc
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✓ | ✓ | ✓ |
| Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ | ✓ |
| Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5 | ✓ | ✓ | ✓ |
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | ✓ | ✓ | |
| Đã có bằng Cử nhân | ✓ |
II. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANSEO

1. Thông tin khóa học tiếng Hàn tại Đại học Hanseo
Chương trình học tiếng tại Đại học Hanseo được đánh giá cao với bộ giáo trình tiếng Hàn chuẩn, giáo viên nhiệt tình, quan tâm tới học sinh. Đặc biệt ngoài việc học, trường còn tổ chức các hoạt động trải nghiệm văn hoá cho du học sinh.
Năm 2016, Đại học Hanseo được Bộ giáo dục Hàn Quốc đề cử là trường Đại học xuất sắc về duy trì quản lý sinh viên nước ngoài. Chính vì vậy bạn hoàn toàn có thể yên tâm về chất lượng của trường.
2. Học phí chương trình tiếng Hàn tại Đại học Hanseo
| Học phí (1 năm 2 kỳ) | 5.000.000 KRW/kỳ |
| Phí nhập học | 60.000 KRW |
| Kỳ nhập học | Tháng 3 – Tháng 9 |
| Thông tin khóa học | 15 tuần/kỳ |
| KTX (1 năm) | 1.100.000 KRW |
| Lớp ôn TOPIK (1 năm) | 200.000 KRW |
| Giáo trình học (1 năm) | 400.000 KRW |
| Bảo hiểm | 200.000 KRW |
III. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC HANSEO

1. Chuyên ngành – học phí
Khoa |
Ngành |
Học phí |
| Hàng không | – Vận hành bay | 4.695.000 KRW |
| – Vận hành máy bay trực thăng | 4.695.000 KRW | |
| – Kỹ thuật phần mềm hàng không | 4.695.000 KRW | |
| – Dịch vụ du lịch lữ hành hàng không | 4.695.000 KRW | |
| – Công nghiệp hàng không và giải trí | 4.695.000 KRW | |
| – Máy bay không người lái | 4.695.000 KRW | |
| – Vận tải, vận chuyển hàng không (Vận tải giao lưu hàng không, vận chuyển hàng không) | 4.695.000 KRW | |
| – Kỹ thuật cơ khí hàng không | 4.695.000 KRW | |
| Hàng không liên hợp | – Chuyên ngành tiếng Anh | 3.604.000 KRW |
| – Trung Quốc học | 3.604.000 KRW | |
| – Nhật Bản học | 3.604.000 KRW | |
| – Quan hệ quốc tế | 3.604.000 KRW | |
| – Báo chí truyền thông hàng không | 3.604.000 KRW | |
| – Hành chính | 3.604.000 KRW | |
| – Kỹ thuật xây dựng hàng không | 4.695.000 KRW | |
| – Kiến trúc sư hàng không | 4.695.000 KRW | |
| – Khoa học vật liệu tiên tiến hàng không | 4.695.000 KRW | |
| – Kỹ sư môi trường hàng không | 4.695.000 KRW | |
| – Kỹ thuật Điện tử hàng không | 4.695.000 KRW | |
| – Kỹ thuật máy tính hàng không | 4.695.000 KRW | |
| – Hoá học công nghiệp hàng không | 4.695.000 KRW | |
| – Công nghệ thực phẩn hàng không | 4.695.000 KRW | |
| – Vận hành máy bay hàng không | 4.695.000 KRW | |
| – Hệ thống bảo an hàng không | 4.695.000 KRW | |
| – Bảo dưỡng hàng không | 4.695.000 KRW | |
| – Điều khiển máy bay không người lái | 4.695.000 KRW | |
| Chương trình đào tạo tổng hợp | – Du lịch khách sạn, casino | 4.230.000 KRW |
| Thiết kế – nghệ thuật truyền thông | – Thiết kế nội thất | 4.695.000 KRW |
| – Thiết kế công nghiệp | 4.695.000 KRW | |
| – Thiết kế đồ hoạ | 3.604.000 KRW | |
| – Thiết kế thời trang | 4.695.000 KRW | |
| – Thiết kế hình ảnh | 4.695.000 KRW | |
| – Âm nhạc thiết thực | 4.811.000 KRW | |
| – Điện ảnh và sân khấu | 4.695.000 KRW | |
| – Bảo tồn di sản văn hoá | 4.773.000 KRW | |
| – Sáng tác văn học và nghệ thuật truyền thông | 4.695.000 KRW | |
| Khoa học sức khoẻ | – Vật lý trị liệu | 4.309.000 KRW |
| – Y tá | 4.502.000 KRW | |
| – Tác nghiệp trị liệu | 4.309.000 KRW | |
| – Phóng xạ học | 4.309.000 KRW | |
| – Kỹ thuật khoa học phục hồi chức năng | 4.309.000 KRW | |
| – Khoa học sinh mệnh nhân thọ | 4.230.000 KRW | |
| – Phúc lợi trẻ em và thanh thiếu niên | 3.604.000 KRW | |
| – Vệ sinh răng miệng | 4.309.000 KRW | |
| – Phúc lợi sức khoẻ | 4.309.000 KRW | |
| – Kỹ thuật làm đẹp chăm sóc da | 4.309.000 KRW | |
| Thể thao và an ninh | – An ninh và dịch vụ thư ký | 4.230.000 KRW |
| – Tổ chức hoạt động thể chất | 4.230.000 KRW | |
| – Thể thao hàng hải | 4.230.000 KRW |
2. Học bổng chương trình Đại học tại Đại học Hanseo
| Trước khi nhập học | Sau khi nhập học |
| TOPIK sơ cấp 1 không miễn học phí | Dưới 64 điểm (D) không được nhận học bổng |
| TOPIK sơ cấp 2 miễn 20% học phí | 65~69 điểm (D+) miễn 20% học phí |
| TOPIK trung cấp 3 miễn 30% học phí | 70~79 điểm (C~C+) miễn 30% học phí |
| TOPIK trung cấp 4 miễn 40% học phí | 80~89 điểm (B~B+) miễn 40% học phí |
| TOPIK cao cấp 5 miễn 50% học phí | 90~94 điểm (A) miễn 50% học phí |
| TOPIK cao cấp 6 miễn 60% học phí | 95 điểm (A+) trở lên miễn 80% học phí |
- Sinh viên quốc tế khi theo học chương trình cao học sẽ được giảm 40% học phí mỗi học kì. Sinh viên tốt nghiệp hệ đại học chính quy tại trường thì được miễn giảm 700,000 phí nhập học.
- Sinh viên quốc tế có Topik 4 sẽ được cấp 300.000 KRW (6,000,000VND) học bổng ngay sau khi nhập học.
- Sinh viên khoa vận hành bay hàng không không có học bổng và phải nộp thêm phí thực tập bay khoảng 400 triệu đồng (Trong đó tổng phí thực tập, phí nhiên liệu là 800 triệu đồng, trường chi trả một nửa)
IV. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC HANSEO

1. Chuyên ngành – học phí
Phí xét tuyển:
- Chương trình thạc sĩ: 50,000 KRW
- Chương trình tiến sĩ: 70,000 KRW
Phí nhập học: 700,000 KRW
Du học sinh theo học hệ cao học được giảm 40% học kỳ đầu tiên
Chi tiết học phí hệ cao học của Đại học Hanseo như sau
| Khoa | Ngành | Thạc sĩ
<Học phí 1 kỳ> |
Tiến sĩ
<Học phí 1 kỳ> |
|
| Xã hội nhân văn | Ngoại thương | 3,800,000 KRW | 3,946,000 KRW | |
| Phúc lợi cao người tuổi | ||||
| Văn hóa ngôn ngữ Hàn – Trung | ||||
| Tư vấn tâm lý trẻ em & thanh thiếu niên | ||||
| Du lịch và lữ hành hàng không | ||||
| Hành chính công | ||||
| Khoa học tự nhiên | Vật lí trị liệu | 4,460,000 KRW | 4,631,000 KRW | |
| Phóng xạ học | ||||
| Bảo hiểm và nhân thọ | ||||
| Tác nghiệp trị liệu | ||||
| Vệ sinh răng miệng | ||||
| Quản lý vận hành hàng không | ||||
| Hóa học | ||||
| Khoa học tự nhiên | Kiến trúc | 4,936,000 KRW | 5,012,200 KRW | |
| An ninh mạng | ||||
| Khoa học vật liệu tiên tiến | ||||
| Xây dựng | ||||
| Kỹ thuật hóa học | ||||
| Kỹ thuật môi trường | ||||
| Nghệ thuật | Kỹ thuật làm đẹp và chăm sóc da | 4,643,600 KRW | 5,122,000 KRW | |
| Chương trình đào tạo liên khoa | Nhân văn | Quốc tế học | 3,800,000 KRW | 3,946,000 KRW |
| Giáo dục cuộc sống | ||||
| Khoa học tự nhiên | Bảo tồn văn hóa | 4,460,000 KRW | 4,631,000 KRW | |
| Điều trị sức khỏe | ||||
| Phúc lợi phục hồi chức năng | ||||
| Phục hồi chức năng | ||||
| Khoa học kỹ thuật | Kỹ thuật xây dựng | 4,643,600 KRW | 5,122,000 KRW | |
| Kỹ thuật quang điện tử | ||||
| Kỹ thuật phần mềm hàng không | ||||
| Kỹ thuật xử lý hàng không | ||||
| Nghệ thuật | Thiết kế tổng hợp | |||
2. Học phí trường cao học thiết kế quốc tế của Đại học Hanseo
| Lĩnh vực | Khoa | Ngành | Học phí 1 kỳ |
| Xây dựng | Khoa học kỹ thuật thiết kế tổng hợp | Thiết kế nguyên vật liệu tổng hợp | 4,936,000 KRW |
| Xử lý bề mặt thiết kế tổng hợp | |||
| Nghệ thuật | Thiết kế nghệ thuật văn hóa tổng hợp | Bảo tồn di sản văn hóa | |
| Thiết kế không gian | |||
| Thiết kế thời gian | |||
| Thiết kế sản phẩm | |||
| Thiết kế thời trang | |||
| Thiết kế hình ảnh hoạt hình | |||
| Sân khấu điện ảnh |
3. Học phí trường cao học công nghiệp thông tin hàng không của Đại học Hanseo
| Lĩnh vực | Khoa | Học phí 1 kỳ | ||
| Xã hội nhân văn | Quản trị kinh doanh | 3,946,000 KRW | ||
| Phúc lợi người cao tuổi | ||||
| Hành chính | ||||
| Chính sách an toàn phòng cháy chữa cháy | ||||
| Khoa học kỹ thuật | Kỹ thuật phần mềm hàng không | 5,122,000 KRW | ||
| Kỹ thuật điện tử hàng không | ||||
| Khoa học tự nhiên | Quản lý vận hành hàng không | 3,870,000 KRW | ||
| Chương trình đào tạo liên khoa | Xã hội nhân văn | Tư vấn gia đình | 3,597,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên | Thể thao hàng hải hàng không | 3,870,000 KRW | ||
4. Học phí trường cao học sức khỏe của Đại học Hanseo
| Lĩnh vực | Khoa | Học phí 1 kỳ |
| Xã hội nhân văn | Phúc lợi phục hồi chức năng | 4,844,000 KRW |
| Phóng xạ học | 4,133,000 KRW | |
| Quản lý sức khỏe | ||
| Phúc lợi sinh vật học | ||
| Tài năng giải trí | Võ đạo quốc tế | |
| Thể dục, sức khỏe |
V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANSEO

- Đại học Hanseo có rất nhiều tòa ký túc xá. Mỗi tòa đều được xây dựng phòng tự học, sinh hoạt chung, bếp, phòng ăn, phòng máy tính, phòng tập gym, phòng giặt,…
- Chi phí KTX không bao gồm tiền ăn và chi phí kỳ nghỉ hè/đông
| Phòng | Chi phí (KRW/Tháng) |
| Phòng đôi | 70,000 KRW |
| Phòng 4 người (nhỏ) | 38,000 KRW |
| Phòng 4 người (lớn) | 45,000 KRW |

ĐĂNG KÝ DU HỌC ĐẠI HỌC CÙNG BAO SON EDUCATION
Qua bài viết “Đại học Hanseo – TOP 1 về ngành Hàng không, Hàng hải”, hy vọng bạn đã có thêm những thông tin hữu ích về chương trình đào tạo, học bổng, cũng như các cơ hội học tập quốc tế mà trường mang lại. Nếu bạn đang quan tâm đến việc du học Hàn Quốc và mong muốn tìm hiểu sâu hơn về Đại học Hanseo, đừng ngần ngại liên hệ với Baosoneducation. Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn tư vấn chi tiết về ngành học, học phí, học bổng và quy trình nộp hồ sơ nhập học, giúp bạn hiện thực hóa ước mơ du học một cách thuận lợi và hiệu quả nhất.
Hotline: 0836 887 768
Facebook: https://www.facebook.com/baosoneducation
Website: baosoneducation.vn
Trụ sở: 50 Nguyễn Chí Thanh, Láng Thượng, Hà Nội
Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình du học Hàn Quốc ngay hôm nay!


