THÔNG TIN CHI TIẾT TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA CHONNAM 2025: ĐIỀU KIỆN, CHUYÊN NGÀNH, HỌC PHÍ, HỌC BỔNG, KÝ TÚC XÁ,…
Đại học Quốc gia Chonnam (Chonnam National University) được xếp hạng số 1 trong Top 10 trường đại học hàng đầu tại thành phố Gwangju và thuộc Top 30 đại học xuất sắc nhất Hàn Quốc. Nhờ uy tín học thuật và chất lượng đào tạo vượt trội, ngôi trường này không chỉ là điểm đến lý tưởng của sinh viên Hàn Quốc mà còn thu hút đông đảo sinh viên quốc tế.
Mỗi năm, có khoảng 500 du học sinh đến từ 26 quốc gia khác nhau lựa chọn Chonnam để học tập và nghiên cứu. Với môi trường học thuật năng động, chương trình đào tạo đa dạng và cơ hội giao lưu quốc tế rộng mở, Đại học Quốc gia Chonnam là lựa chọn lý tưởng cho những ai mong muốn trải nghiệm nền giáo dục tiên tiến bậc nhất tại Hàn Quốc.
Năm 2025, trường đại học Quốc gia Chonnam được vinh dự lọt vào danh sách các trường TOP 2% – các trường đại học được bộ giáo dục Hàn Quốc chứng nhận
Hãy cùng Baosoneducation tìm hiểu về trường Đại học Quốc gia Chonnam và lộ trình đi du học Hàn Quốc qua bài viết sau đây nhé
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA CHONNAM HÀN QUỐC – 전남대학교

» Tên tiếng Hàn: 전남대학교
» Tên tiếng Anh: Chonnam National University
» Năm thành lập: 1952
» Loại hình: Công lập
» Số lượng giảng viên: ~ 2.200 giảng viên
» Số lượng sinh viên: ~ 28.000 sinh viên
» Địa chỉ:
- Gwangju Campus : 77, Yongbong-ro, Buk-gu, Gwangju, Hàn Quốc
- Yeosu Campus : 50, Daehak-ro, Yeosu, Jeonnam, Hàn Quốc
» Website: jnu.ac.kr
I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA CHONNAM HÀN QUỐC 전남대학교

1. Giới thiệu trường Đại học Quốc gia Chonnam – 전남대학교
Đại học Quốc gia Chonnam (Chonnam National University) hiện có 19 trường đại học thành viên và 11 trường sau đại học, đào tạo hơn 59 khoa thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong đó, Y khoa là một trong những ngành đào tạo nổi bật nhất, với bệnh viện đại học riêng được trang bị cơ sở vật chất hiện đại và đội ngũ bác sĩ, giảng viên giàu kinh nghiệm.
Trường được thành lập vào tháng 1 năm 1952 trên cơ sở sáp nhập 4 trường cao đẳng: Trường Cao đẳng Y tế Gwangju, Trường Cao đẳng Nông nghiệp Gwangju, Trường Cao đẳng Thương mại Mokpo và Trường Cao đẳng Daeseong.
Hiện nay, Đại học Quốc gia Chonnam có 3 cơ sở đào tạo: Cơ sở Gwangju, Cơ sở Hackdong và Cơ sở Yeosu. Trong đó, cơ sở chính Gwangju tọa lạc ngay tại trung tâm thành phố đô thị Gwangju, vị trí chiến lược giữa tỉnh Nam Jeolla và tỉnh Jeonnam (Chonnam), thuận tiện cho giao thông và kết nối học thuật trong khu vực.
2. Đặc điểm nổi bật của trường Đại học Quốc gia Chonnam
- Thuộc Top 30 trường Đại học tốt nhất tại Hàn Quốc.
- Nằm trong Top 3 các trường Đại học Hàn Quốc có tỷ lệ sinh viên sau khi tốt nghiệp có việc làm tốt (Theo AcademyInfo năm 2014).
- Là 1 trong 5 ngôi trường Đại học Quốc gia lớn nhất tại Hàn Quốc.
- Đứng vị trí thứ 4 trong bảng xếp hạng các trường Đại học có môi trường học tập Quốc tế hiện đại nhất tại Hàn Quốc.
- Có số lượng cựu sinh viên làm quan chức cấp cao đứng thứ 11 toàn quốc.

3. Điều kiện tuyển sinh trường đại học Quốc gia Chonnam
- Năm trống: không quá 2 năm
- Số buổi nghỉ: Dưới 5 buổi
- Hạn chế học sinh miền Trung
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✓ | ✓ | ✓ |
| Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ | ✓ |
| Điểm GPA 3 năm THPT > 7.0 | ✓ | ✓ | ✓ |
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | ✓ | ✓ | |
| Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 | ✓ |
II. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA CHONNAM

1. Thông tin khóa học tiếng Hàn tại trường Đại học Quốc gia Chonnam
Giáo dục lấy học sinh làm trung tâm
- Giáo dục phản ánh nhu cầu đa dạng của sinh viên, chẳng hạn như vào đại học và tìm kiếm việc làm.
- Đào tạo chuyên sâu 10 tuần để học tập hiệu quả
- Quản lý mạng 3 chiều giữa sinh viên, giáo viên hướng dẫn và nhân viên
- 4 kỳ / buổi một năm để đăng ký dễ dàng
- Đối với giáo dục tùy chỉnh, các cấp được tổ chức từ cấp 1 đến 6
Học tập dựa trên kinh nghiệm văn hóa Hàn Quốc
- Lớp học văn hóa: K-POP, Taekwondo và tham quan các di tích lịch sử
- Tham gia các sự kiện văn hóa tại CNU, Gwangju và các thành phố lân cận
Giảng viên tuyệt vời và môi trường học tập thoải mái
- Giảng viên giỏi, có bằng sau đại học, người có kinh nghiệm giáo dục phong phú.
- Phòng học tiện nghi và thiết bị công nghệ tiên tiến cho giáo dục nghe nhìn tập trung
Cơ hội để có trải nghiệm học tập với các nền văn hóa thế giới đa dạng
- Có cả cơ hội học tiếng Hàn và giao lưu văn hóa với sinh viên Hàn Quốc thông qua Chương trình Mentor-Mentee
- Có khả năng trao đổi thông tin với sinh viên trên 40 quốc gia, bao gồm cả Việt Nam và Uzbekistan

2. Học phí chương trình đào tạo tiếng Hàn tại trường Đại học Quốc gia Chonnam
| Nội dung Invoice | Số tiền |
| Phí nhập học | 50,000 KRW |
| Học phí | 5,600,000 KRW |
| Bảo hiểm sức khỏe (7 tháng) | 70,000 KRW |
| Phí đưa đón tại sân bay | 50,000 KRW |
III. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA CHONNAM

1. Chuyên ngành – học phí
| Trường | Khoa | Học phí/kỳ |
| Nông nghiệp & khoa học đời sống | Khoa Kinh tế Nông nghiệp
Khoa Khoa học và Công nghệ Năng lượng Sinh học Khoa Kiến trúc Cảnh quan Khoa Kỹ thuật và Hệ thống Sinh học Nông nghiệp Khoa Khoa học động vật Khoa Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học & Hóa học Khoa Tài nguyên Rừng |
2.200.000 won |
| Nghệ thuật | Khoa thiết kế
Khoa mỹ thuật Khoa âm nhạc truyền thống Hàn Quốc Khoa âm nhạc |
2.436.000 won |
| Quản trị kinh doanh | Khoa Quản trị kinh doanh
Khoa Kinh tế |
1.837.000 won |
| Sư phạm | Khoa Sư phạm Sinh học
Khoa Sư phạm Hóa học Khoa Sư phạm Khoa Sư phạm Mầm non Khoa Sư phạm đạo đức Khoa Sư phạm tiếng Anh Khoa Sư phạm Khoa học Trái đất Khoa Sư phạm Địa lý Khoa Sư phạm Lịch sử Khoa Sư phạm Kinh tế Gia đình Khoa Sư phạm tiếng Hàn Quốc Khoa Sư phạm âm nhạc Khoa Sư phạm Toán học Khoa Sư phạm thể chất Khoa Sư phạm Vật lý Khoa Sư phạm đặc biệt (cơ sở Yeosu) |
1.869.000 won |
| Kỹ thuật | Khoa Công nghệ sinh học và Kỹ thuật sinh học
Khoa Xây dựng Khoa kỹ thuật điện Khoa Kỹ thuật Năng lượng và Tài nguyên Khoa Kỹ thuật Môi trường và Năng lượng Khoa kỹ thuật công nghiệp Trường kiến trúc Khoa Kỹ thuật Hóa học Khoa Điện tử và Kỹ thuật Máy tính Khoa Khoa học Vật liệu và Kỹ thuật Khoa Kỹ thuật hệ thống cơ khí Khoa Khoa học và Kỹ thuật Polyme |
2.352.000 won |
| Sinh thái nhân văn | Khoa Thực phẩm và Dinh dưỡng
Khoa Quần áo và Dệt may Khoa Môi trường và Phúc lợi Gia đình |
2.200.000 won |
| Nhân văn | Khoa ngôn ngữ và văn học Trung Quốc
Khoa tiếng Anh Khoa ngôn ngữ và văn học Pháp Khoa ngôn ngữ và văn học Đức Khoa lịch sử Khoa ngôn ngữ và văn học Nhật Bản Khoa Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Khoa Triết học |
1.869.000 won |
| Luật | Khoa Luật | – |
| Y | Khoa y
Khoa tiền y học (Pre-medicine) |
– |
| Khoa học tự nhiên | Khoa sinh học
Khoa Hóa Khoa toán Khoa Vật lý Khoa Thống kê Khoa Hệ thống Trái đất và Khoa học Môi trường Khoa Khoa học và Công nghệ Sinh học |
2.200.000 won |
| Điều dưỡng | Khoa điều dưỡng | 2.200.000 won |
| Dược | Khoa dược | – |
| Khoa học xã hội | Khoa Nhân chủng học
Khoa truyền thông Khoa Địa lý Khoa Thư viện và Thông tin Khoa Khoa học Chính trị & Quan hệ Quốc tế Khoa tâm lý Khoa hành chính Khoa xã hội học |
1.869.000 won |
| Thú y | Khoa thú y
Khoa tiền thú y (Pre-veterinary Medicine) |
– |
| Văn hoá & khoa học xã hội | Khoa kinh doanh và thương mại
Khoa Nội dung Văn hóa (Culture Contents) Khoa quốc tế học Khoa toàn cầu học |
1.869.000 – 2.200.00 won |
| Kỹ thuật | Khoa kiến trúc
Khoa kỹ thuật y sinh Khoa Kỹ thuật Hóa học và Sinh học Phân tử Khoa Điện, Truyền thông Điện tử & Kỹ thuật Máy tính Khoa Kỹ thuật hệ thống môi trường Khoa Xây dựng và Hàng hải Khoa công nghệ nhiệt lạnh Khoa công nghệ sinh học Khoa Kỹ thuật thiết kế cơ khí |
2.352.000 won |
| Thuỷ sản và khoa học đại dương | Khoa Y học Đại dương (Aqualife Medicine)
Khoa Khoa học Cảnh sát Hàng hải Khoa công nghệ thực phẩm và dinh dưỡng Khoa công nghệ biển |
2.200.000 – 2.352.000 won |
| Nghiên cứu liên ngành | Khoa nghiên cứu liên ngành
Khoa nghiên cứu tổng hợp |
– |
2. Học bổng chương trình Đại học tại Đại học
| Loại học bổng | Điều kiện | Giá trị |
| Học bổng TOPIK | Có TOPIK 4 | Miễn 50% học phí cho kỳ đầu tiên |
| Có TOPIK 5,6 | Miễn 100% học phí cho kỳ đầu tiên | |
| Học bổng CNU | – | Miễn một phần học phí cho kỳ học đầu tiên |
| Học bổng học thuật | – | Miễn một phần học phí cho kỳ học đầu tiên |
IV. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA CHONNAM

1. Chuyên ngành – học phí
| Trường | Khoa | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Tích hợp |
| Khoa học xã hội và nhân văn (Gwangju) | Khoa kế toán | √ | √ | √ |
| Khoa kinh tế nông nghiệp | √ | √ | √ | |
| Khoa Nhân chủng học | √ | √ | ||
| Khoa quản trị kinh doanh | √ | √ | √ | |
| Khoa ngôn ngữ và văn học Trung Quốc | √ | √ | ||
| Khoa kinh tế | √ | √ | √ | |
| Sư phạm | √ | √ | ||
| Khoa ngôn ngữ & văn học tiếng Anh | √ | √ | ||
| Khoa sư phạm tiếng Anh | √ | √ | ||
| Khoa ngôn ngữ & văn học tiếng Pháp | √ | √ | ||
| Khoa Địa lý | √ | √ | √ | |
| Khoa ngôn ngữ & văn học Đức | √ | √ | ||
| Khoa lịch sử | √ | √ | ||
| Khoa thương mại quốc tế | √ | √ | ||
| Khoa ngôn ngữ & văn học tiếng Nhật | √ | √ | ||
| Khoa ngôn ngữ & văn học tiếng Hàn | √ | √ | ||
| Khoa sư phạm tiếng Anh | √ | √ | ||
| Khoa luật | √ | √ | ||
| Khoa thư viện & khoa học thông tin | √ | √ | √ | |
| Khoa triết học | √ | √ | ||
| Khoa khoa học chính trị | √ | √ | √ | |
| Khoa tâm lý | √ | √ | √ | |
| Khoa hành chính công | √ | √ | ||
| Khoa phát triển khu vực | √ | √ | √ | |
| Khoa sư phạm xã hội học | √ | |||
| Khoa xã hội học | √ | √ | ||
| Khoa học xã hội và nhân văn (Yeosu) | Khoa Quản trị kinh doanh | √ | ||
| Khoa Thương mại quốc tế | √ | |||
| Khoa giáo dục đặc biệt | √ | √ | ||
| Khoa vận tải & Logistics | √ | |||
| Khoa học tự nhiên (Gwangju) | Khoa Hóa học nông nghiệp | √ | √ | √ |
| Khoa Khoa học động vật & sinh học | √ | √ | √ | |
| Khoa Khoa học động vật & Công nghệ sinh học | √ | √ | √ | |
| Khoa Sinh học ứng dụng | √ | √ | √ | |
| Khoa Ứng dụng khoa học thực vật | √ | √ | √ | |
| Khoa Khoa học & Công nghệ năng lượng sinh học | √ | √ | √ | |
| Khoa Khoa học sinh học & Khoa Công nghệ sinh học | √ | √ | √ | |
| Khoa Công nghệ sinh học | √ | √ | √ | |
| Khoa Hóa học | √ | √ | √ | |
| Khoa Quần áo và Dệt may | √ | √ | √ | |
| Khoa Hệ thống Trái đất & Khoa học Môi trường | √ | √ | √ | |
| Khoa Môi trường gia đình & phúc lợi | √ | √ | ||
| Khoa Thực phẩm và dinh dưỡng | √ | √ | √ | |
| Khoa Khoa học & Công nghệ thực phẩm | √ | √ | √ | |
| Khoa Khoa học và Kỹ thuật gỗ | √ | |||
| Khoa Lâm nghiệp | √ | √ | √ | |
| Khoa Trồng trọt | √ | √ | √ | |
| Khoa Kiến trúc cảnh quan | √ | |||
| Khoa Toán / Thống kê | √ | √ | √ | |
| Khoa Hải dương học | √ | √ | √ | |
| Khoa Dược | √ | √ | √ | |
| Khoa Vật lý | √ | √ | ||
| Khoa Nông nghiệp & hệ thống sinh học tiếng Anh | √ | √ | √ | |
| Khoa Khoa học gỗ & Kiến trúc cảnh quan | √ | |||
| Khoa học tự nhiên (Yeosu) | Khoa Y học Aqualife | √ | √ | |
| Khoa Khoa học thủy sản | √ | √ | ||
| Khoa Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng | √ | √ | ||
| Kỹ thuật (Gwangju) | Khoa kỹ thuật Hóa chất tiên tiến & kỹ thuật | √ | √ | √ |
| Khoa Kỹ thuật Kiến trúc | √ | √ | √ | |
| Khoa Kỹ thuật Dân sự | √ | √ | √ | |
| Khoa Kỹ thuật Điện | √ | √ | ||
| Khoa Kỹ thuật Điện tử & Máy tính | √ | √ | √ | |
| Khoa Kỹ thuật Năng lượng & Tài nguyên | √ | √ | √ | |
| Khoa Kỹ thuật môi trường | √ | √ | √ | |
| Khoa Kỹ thuật Công nghiệp | √ | √ | √ | |
| Khoa Vật liệu Khoa học & kỹ thuật | √ | √ | ||
| Khoa kỹ thuật Cơ khí | √ | √ | √ | |
| Khoa kỹ thuật Polyme | √ | √ | √ | |
| Kỹ thuật (Yeosu) | Khoa kỹ thuật Kiến trúc | √ | ||
| Khoa kỹ thuật Hệ thống ô tô | √ | √ | √ | |
| Khoa Công nghệ sinh học & kỹ thuật | √ | √ | √ | |
| Khoa kỹ thuật Hóa chất | √ | √ | √ | |
| Khoa kỹ thuật Dân dụng và môi trường | √ | √ | √ | |
| Khoa kỹ thuật Máy tính | √ | |||
| Khoa kỹ thuật Điện & Bán dẫn | √ | √ | √ | |
| Khoa kỹ thuật Truyền thông điện tử | √ | √ | √ | |
| Khoa Thiết kế cơ khí | √ | √ | √ | |
| Khoa kỹ thuật Điện lạnh & máy lạnh | √ | √ | √ | |
| Nghệ thuật (Gwangju) | Khoa Mỹ thuật | √ | √ | |
| Khoa Âm nhạc | √ | |||
| Khoa Âm nhạc truyền thống Hàn Quốc | √ | √ | ||
| Khoa học y tế (Gwangju) | Khoa Khoa học nha khoa | √ | √ | |
| Khoa Khoa học y tế | √ | √ | ||
| Khoa Thú y | √ | √ | ||
| Chương trình liên ngành (Gwangju) | Khoa Nghiên cứu lưu trữ | √ | √ | |
| Khoa Năng lượng sinh học và vật liệu sinh học | √ | √ | √ | |
| Khoa Kỹ thuật y sinh | √ | √ | ||
| Khoa Khoa học não | √ | √ | ||
| Khoa Thuộc tính văn hóa | √ | √ | ||
| Khoa Thương mại điện | √ | √ | √ | |
| Khoa Nghiên cứu di cư toàn cầu | √ | √ | ||
| Khoa Khoa học y học phân tử | √ | √ | ||
| Khoa Khoa học & Công nghệ Nano | √ | |||
| Khoa Nghiên cứu NGO | √ | √ | ||
| Khoa Sư phạm tiếng Hàn | √ | √ | ||
| Chương trình liên ngành (Yeosu) | Khoa tổng hợp kỹ thuật số | √ | √ | |
| Khoa Nghiên cứu chính sách thủy sản và biển | √ | √ |
2. Học phí chương trình cao học tại Đại học Quốc gia Chonnam
| Khoa | Chi phí/kỳ |
| Thú y | 3.770.000 won |
| Dược | 3.004.000 won |
| Y khoa/ Nha khoa | 4.281.000 won |
| Kỹ thuật | 2.953.000 won |
| Nghệ thuật | 3.435.000 won |
| Khoa học xã hội và nhân văn | 2.248.000 won |
| Khoa học tự nhiên & Giáo dục thể chất | 2.895.000 won |

3. Học bổng chương trình cao học tại Đại học Quốc gia Chonnam
| Tên học Bổng | Thông tin |
| Học bổng Global | Miễn 100% học phí cho kỳ đầu tiên |
| Học bổng BK SRS | Miễn 100% học phí cho kỳ đầu tiên |
| Học bổng TOPIK | Miễn 100% học phí cho kỳ đầu tiên, chỉ áp dụng với TOPIK 6 |
| Học bổng thành tích học tập | Miễn một phần học phí cho kỳ đầu tiên |
V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA CHONNAM

| KTX | Tiền đặt cọc | Phí KTX |
| Tòa 3,4,5 | 50,000 KRW | 692,400 KRW |
| Tòa 6 | 50,000 KRW | 634,000 KRW |
| Tòa 9 – Loại chung cư | 50,000 KRW | 1,321,500 KRW |
| Tòa 9 – Loại studio | 50,000 KRW | 1,379,900 KRW |
ĐĂNG KÝ DU HỌC ĐẠI HỌC QUỐC GIA CHONNAM CÙNG BAO SON EDUCATION
Qua bài viết “Đại học Quốc gia Chonnam – TOP 1 trường Đại học tại Gwangju ”, hy vọng bạn đã có thêm những thông tin hữu ích về chương trình đào tạo, học bổng, cũng như các cơ hội học tập quốc tế mà trường mang lại. Nếu bạn đang quan tâm đến việc du học Hàn Quốc và mong muốn tìm hiểu sâu hơn về Đại học Quốc gia Chonnam, đừng ngần ngại liên hệ với Baosoneducation. Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn tư vấn chi tiết về ngành học, học phí, học bổng và quy trình nộp hồ sơ nhập học, giúp bạn hiện thực hóa ước mơ du học một cách thuận lợi và hiệu quả nhất.
Hotline: 0836 887 768
Facebook: https://www.facebook.com/baosoneducation
Website: baosoneducation.vn
Trụ sở: 50 Nguyễn Chí Thanh, Láng Thượng, Hà Nội
Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình du học Hàn Quốc ngay hôm nay!

