Đại học Quốc Gia Chungbuk – TOP 10 trường ĐHQG tốt nhất Hàn Quốc

Đại học Quốc Gia Chungbuk

THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA CHUNGBUK 2025: HỌC PHÍ, HỌC BỔNG, ĐIỀU KIỆN, CHUYÊN NGÀNH, KÝ TÚC XÁ,…

Trường đại học Quốc gia Chungbuk là trường đại học tổng hợp thành lập năm 1951, tọa lạc tại tỉnh Chungcheongbuk-do. Đại học Quốc gia Chungbuk được đánh giá là 1 trong 10 trường đại học Quốc gia hàng đầu Hàn Quốc. Với chất lượng đào tạo thuộc top, học phí phải chăng và nhiều chương trình học bổng, trường là điểm đến hàng đầu của sinh viên Việt Nam khi đi du học Hàn Quốc trong những năm gần đây

 

ĐẠI HỌC QUỐC GIA CHUNGBUK – 충북대학교

Đại học Quốc Gia Chungbuk

» Tên tiếng Hàn: 충북대학교

» Tên tiếng Anh: Chungbuk National University

» Năm thành lập: 1951

» Loại hình: Công lập

» Số lượng giảng viên: ~ 1.500 giảng viên

» Số lượng sinh viên: ~ 17.000 sinh viên

» Địa chỉ: 1, Chung-daero, Seowon-gu, Cheongju-si, Chungbuk-do

» Website: chungbuk.ac.kr

 

I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA CHUNGBUK HÀN QUỐC

1. Giới thiệu về trường đại học Quốc gia Chungbuk

đại học Quốc gia chungbuk

Đại học Quốc gia Chungbuk (Chungbuk National University – CBNU) là một trong những trường đại học quốc lập tiêu biểu của Hàn Quốc, tọa lạc tại phía tây trung tâm thành phố Cheongju, chỉ cách Seoul khoảng 200km và gần sân bay quốc tế Cheongju, giúp sinh viên thuận tiện di chuyển và giao lưu quốc tế.

Tính đến năm 2020, Đại học Quốc gia Chungbuk sở hữu một hệ thống đào tạo quy mô gồm 14 trường đại học chuyên ngành, 7 viện cao họchơn 50 viện nghiên cứu chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu ở nhiều lĩnh vực khác nhau.

Khuôn viên trường được đầu tư đồng bộ với các cơ sở vật chất hiện đại, nổi bật như: thư viện, bảo tàng, trung tâm nghiên cứu công cụ và cơ sở thí nghiệm, trung tâm máy tính, đài thiên văn, trung tâm nhân quyền… Tất cả đều góp phần tạo nên một môi trường học tập chất lượng cao, hỗ trợ sinh viên trong cả học thuật lẫn phát triển kỹ năng thực tiễn.

Lấy triết lý giáo dục cốt lõi là “Sự thật – Công lý – Tiên phong”, Đại học Quốc gia Chungbuk luôn hướng đến đổi mới toàn diện nhằm trở thành trường đại học nghiên cứu hàng đầu Hàn Quốc. Không chỉ tập trung đào tạo, trường còn tích cực hợp tác với nhiều tập đoàn lớn và chương trình quốc tế nhằm giúp sinh viên mở rộng cơ hội nghề nghiệp, tiếp cận xu thế toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh sau tốt nghiệp.

Hiện nay, trường Đại học Quốc gia Chungbuk có 4 cơ sở đào tạo chính:

  • Cơ sở Gaeshin: Là trụ sở chính, tập trung hầu hết các trường đại học và sau đại học (trừ Đại học Dược).

  • Cơ sở Osong

  • Cơ sở Ochang

  • Cơ sở Sejong

Mỗi cơ sở đều được xây dựng bài bản, phục vụ hiệu quả các chuyên ngành đào tạo và định hướng nghiên cứu khác nhau của trường.

 

2. Điều kiện tuyển sinh trường Đại học Quốc gia Chungbuk

Điều kiện

Hệ học tiếng Hệ Đại học Hệ sau Đại học
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài
Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT
Điểm GPA 3 năm THPT > 7.0
Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên  
Đã có bằng Cử nhân    

II. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA CHUNGBUK

 Thông tin học phí chương trình đào tạo D4-1

Học phí 1,400,000 KRW/Kỳ | 5,200,000 KRW/năm (mới nhất 2025)
Phí đăng ký 70,000 KRW
Phí bảo hiểm 100,000 KRW
Kỳ nhập học Tháng 3 – 6 – 9 – 12
Thời gian học 9h – 13h, Thứ 2 – 6 (10 tuần/100 giờ/1 kỳ)
Hoạt động ngoại khóa Trải nghiệm văn hóa (1 lần/ 1 kỳ), Cuộc thi viết và nói kỷ niệm ngày Hangeul (1 lần/ 1 năm)

 

 

III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CHUYÊN NGÀNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA CHUNGBUK

1. Chuyên ngành – học phí

Viện Khoa Học phí/1 kỳ

Nhân văn

  • Khảo cổ học và lịch sử nghệ thuật
  • Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc
  • Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc
  • Ngôn ngữ và văn học Anh
  • Ngôn ngữ và văn hóa Đức
  • Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
  • Ngôn ngữ và văn hóa Nga
  • Lịch sử
1,733,000 KRW
  • Triết học
1,733,000 KRW

Khoa học xã hội

  • Xã hội học
  • Hành chính công
  • Khoa học chính trị và Quan hệ quốc tế
  • Kinh tế
1,733,000 KRW
  • Tâm lý
1,906,000 – 1,933,000 KRW

Khoa học tự nhiên

  • Giáo dục thể chất
  • Thiên văn học và khoa học vũ trụ
  • Khoa học đời sống
  • Sinh học
  • Vi sinh học
  • Hóa sinh học
  • Toán học và Thống kê Thông tin
  • Toán học
  • Thống kê Thông tin
  • Hóa học
  • Vật lý
  • Khoa học trái đất và môi trường
2,341,000 KRW

Kinh doanh

  • Kinh doanh
  • Thông tin kinh doanh
  • Kinh doanh quốc tế
1,733,000 KRW

Kỹ thuật

  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật vật liệu mới
  • Kỹ thuật an toàn
  • Kỹ thuật môi trường
  • Kỹ thuật xây dựng
  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật đô thị
  • Kỹ thuật hóa học
  • Hóa học công nghiệp
  • Kiến trúc
2,312,000 KRW

Thông tin điện tử

  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật thông tin truyền thông
  • Kỹ thuật máy tính
  • Kỹ thuật phần mềm
2,312,000 KRW

Nông nghiệp – Đời sống – Môi trường

  • Kinh tế nông nghiệp
1,934,000 KRW
  • Hóa học môi trường tài nguyên thực vật
  • Khoa học chăn nuôi – đời sống – thực phẩm
  • Công nghệ sinh học ứng dụng
  • Tài nguyên thực vật
  • Thực vật học đặc biệt
  • Kỹ thuật hệ thống sinh học
  • Lâm nghiệp
  • Khoa học gỗ và giấy
  • Bệnh học thực vật
  • Khoa học trồng trọt
  • Chăn nuôi
  • Công nghệ sinh học thực phẩm
  • Hóa sinh môi trường
  • Sản xuất tài nguyên sinh vật
  • Môi trường sinh học ứng dụng
  • Kỹ thuật xây dựng khu vực
2,083,000 KRW

Sư phạm

  • Giáo dục
  • Sư phạm lịch sử
  • Sư phạm xã hội
1,780,000 KRW
  • Sư phạm đạo đức
1,828,000 KRW
  • Sư phạm Anh
  • Sư phạm tiếng Hàn
  • Sư phạm địa lý
1,783,000 KRW
  • Sư phạm khoa học trái đất
2,183,000 KRW
  • Sư phạm toán
2,010,000 KRW
  • Sư phạm máy tính
2,133,000 KRW
  • Sư phạm giáo dục thể chất
2,133,000 KRW
  • Sư phạm vật lý
  • Sư phạm hóa học
  • Sư phạm sinh học
2,272,000 KRW

Khoa học đời sống

  • Phúc lợi trẻ em
  • Nghiên cứu người tiêu dùng
1,733,000 KRW
  • Môi trường sống
  • Thời trang
2,187,000 KRW
  • Dinh dưỡng và thực phẩm
2,291,000 KRW

Thú y

  • Thú y
3,035,000 KRW
  • Dự bị thú y
2,237,000 KRW

Dược

  • Dược phẩm
  • Sản xuất dược phẩm
  • Dược phẩm công nghiệp
3,253,000 KRW

Y

  • Y khoa
4,492,000 KRW
  • Dự bị Y khoa
2,455,000 KRW
  • Điều dưỡng
2,083,000 KRW

Giáo dục khai phóng

  • Giáo dục khai phóng
2,514,000 KRW

Tích hợp

  • Mỹ thuật (Hội họa phương Đông, Hội họa phương Tây, Điêu khắc)
2,293,000 KRW
  • Thiết kế
2,217,000 KRW

2. Học bổng

Phân loại Điều kiện Quyền lợi
Học kỳ 1
  • Cấp B1: TOPIK 5
  • Cấp B2: TOPIK 4
  • Cấp C: TOPIK 3
  • Cấp B1: Miễn 80% học phí
  • Cấp B2: Miễn 40% học phí
  • Cấp C: Miễn 20% học phí
Từ học kỳ 2 trở đi
  • Cấp B1: TOPIK 5 + GPA A+
  • Cấp B2: TOPIK 5 + GPA A0
  • Cấp C: TOPIK 4 + GPA B+
  • Cấp B1: Miễn 80% học phí
  • Cấp B2: Miễn 40% học phí
  • Cấp C: Miễn 20% học phí

IV. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA CHUNGBUK

1. Chuyên ngành – học phí

  • Phí nhập học: 175,000 KRW
Viện Trường Khoa Học phí (1 kỳ)

Cao học thông thường

 

Xã hội – Nhân văn
  • Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc
  • Ngôn ngữ và văn học Anh
  • Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc
  • Ngôn ngữ và văn hóa Đức
  • Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
  • Ngôn ngữ và văn hóa Nga
  • Khảo cổ học và lịch sử nghệ thuật
  • Lịch sử
  • Triết học
  • Kinh tế
  • Hành chính công
  • Khoa học chính trị và Quan hệ quốc tế
  • Xã hội học
  • Kế toán
  • Quản trị kinh doanh
  • Kinh doanh quốc tế
  • Thông tin kinh doanh
  • Kinh tế nông nghiệp
  • Giáo dục
  • Sư phạm Anh
  • Sư phạm tiếng Hàn
  • Sư phạm đạo đức
  • Sư phạm xã hội
  • Sư phạm địa lý – lịch sử
  • Nghiên cứu người tiêu dùng
  • Luật học
2,176,000 KRW
  • Phúc lợi trẻ em
2,277,000 KRW
  • Tâm lý
2,207,000 KRW
Khoa học tự nhiên – Thể chất
  • Vật lý
  • Hóa học
  • Sinh học
  • Thống kê
  • Vi sinh học
  • Hóa sinh học
  • Thiên văn học và khoa học vũ trụ
  • Giáo dục thể chất
  • Khoa học trái đất và môi trường
  • Kỹ thuật xây dựng khu vực
  • Nông nghiệp
  • Khoa học chăn nuôi – trồng trọt – thực phẩm
  • Sinh học nông nghiệp
  • Công nghệ thực phẩm
  • Khoa học lâm nghiệp
  • Kỹ thuật hệ thống sinh học
  • Lâm nghiệp
  • Dinh dưỡng và thực phẩm
  • Thực vật học đặc biệt
  • Giáo dục Khoa học
  • Thời trang
  • Môi trường sống
  • Điều dưỡng
  • Y sinh dung hợp
2,618,000 KRW
  • Toán
  • Sư phạm toán
2,187,000 KRW
Kỹ thuật – Nghệ thuật
  • Kỹ thuật hóa học
  • Kỹ thuật điện – điện tử – thông tin – máy tính
  • Kỹ thuật xây dựng
  • Kỹ thuật vật liệu
  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Hóa học công nghiệp
  • Kỹ thuật an toàn
  • Kỹ thuật cơ khí tinh xảo
  • Kiến trúc
  • Kỹ thuật hệ thống xây dựng
  • Kỹ thuật hóa học – môi trường – đô thị
  • Mỹ thuật
  • Dung hợp thông tin kỹ thuật số
  • Nghệ thuật tạo hình
  • Thiết kế
2,787,000 KRW
Y học
  • Y học
  • Thú y
3,334,000 KRW
Dược
  • Dược
  • Dược lâm sàng
2,938,000 KRW

Cao học Sư phạm

 

Xã hội – Nhân văn
  • Sư phạm tiếng Hàn như một ngoại ngữ
  • Sư phạm đạo đức
  • Sư phạm xã hội đại cương
  • Hành chính giáo dục
  • Tư vấn học đường
  • Sư phạm ngôn ngữ Hàn Quốc
  • Sư phạm tiếng Anh
  • Sư phạm lịch sử
  • Sư phạm địa lý
2,077,000 KRW
  • Sư phạm mầm non
2.517,000 KRW
Khoa học tự nhiên – Thể chất
  • Sư phạm dinh dưỡng
  • Sư phạm kỹ thuật gia đình
  • Giáo dục thể chất
  • Sư phạm vật lý
  • Sư phạm hóa học
  • Su phạm sinh học
  • Sư phạm Khoa học Trái đất,
  • Sư phạm hội tụ AI
2,517,000 KRW
  • Sư phạm toán
2,085,000 KRW
Kỹ thuật – Nghệ thuật
  • Sư phạm mỹ thuật
2,674,000 KRW

Cao học Công nghiệp

Kỹ thuật
  • Kỹ thuật xây dựng
  • Kỹ thuật quy trình
  • Kỹ thuật sản xuất
  • Kỹ thuật điện và máy tính
2,764,000 KRW

Cao học Kinh doanh

Xã hội – Nhân văn
  • Quản trị kinh doanh
2,147,000 KRW

Cao học Luật

Xã hội – Nhân văn
  • Luật
2,087,000 KRW

2. Học bổng

Phân loại Điều kiện Quyền lợi
Học kỳ 1 Nhập học hệ Thạc sĩ sau khi tốt nghiệp trường ĐH Quốc gia Chungbuk
  • Cấp B1: TOPIK 5 + GPA A0
  • Cấp B2: TOPIK 5 + GPA B+
  • Cấp B1: Miễn 80% học phí
  • Cấp B2: Miễn 40% học phí
Nhập học hệ Tiến sĩ sau khi tốt nghiệp hệ Thạc sĩ tại trường ĐH Quốc gia Chungbuk
  • Cấp B1: TOPIK 5 + GPA A+
  • Cấp B2: TOPIK 5 + GPA A0
  • Cấp B1: Miễn 80% học phí
  • Cấp B2: Miễn 40% học phí
Tất cả
  • Cấp C: Tất cả Nghiên cứu sinh
  • Cấp C: Miễn 20% học phí
Từ học kỳ 2 trở đi
  • Cấp B1: TOPIK 5 + GPA A0
  • Cấp B2: TOPIK 5 + GPA B+
  • Cấp C: TOPIK 4 + GPA B+
  • Cấp B1: Miễn 80% học phí
  • Cấp B2: Miễn 40% học phí
  • Cấp C: Miễn 20% học phí

V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA CHUNGBUK

Hiện trường đại học quốc gia Chungbuk có hai kí túc xá đang hoạt động, đó là KTX Deungyoungkwan (Yanghyunjae) và KTX  BTL (Yangsungjae). Điều kiện cơ sở vật chất và giá phòng ở cả hai ký túc xá này cũng có sự chênh lệch chút.

Ký túc xá đại học quốc gia chungbuk

1. Cơ sở vật chất

Tòa nhà Phòng Khác
Deungyoungkwan (Yanghyunjae)
  • 2 sinh viên mỗi phòng
  • 3 bữa ăn mỗi ngày (trừ thứ bảy và chủ nhật)
  • Mỗi phòng đều có bàn, kệ sách, ghế, giường, tủ đồ, kệ giày, phòng tắm và internet. (sinh viên cần tự chuẩn bị chăn gối cũng như giấy vệ sinh)
Phòng tự học, phòng Gym, phòng bóng bàn, nơi để tụ tập nhóm…
BTL (Yangsungjae) Nhà hàng, quán cafe sách, cửa hàng tiện lợi, phòng giặt đồ

2. Chi phí

Ký túc xá đại học quốc gia chungbuk

KTX Chi phí (7 bữa ăn/ 1 tuần) Chi phí (5 bữa ăn/ 1 tuần) Ghi chú
BTL (Yangsungjae) 1,291,400 KRW 1,166,300 KRW 3 bữa ăn/ 1 ngày
Deungyoungkwan (Yanghyunjae) 1,259,500 KRW 1,134,400 KRW
510,400 KRW (không gồm bữa ăn)

Bạn muốn du học Hàn Quốc tại Đại học Quốc gia Chungbuk?

Bao Son Education – Đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc uy tín, chuyên tuyển sinh các trường đại học top đầu như Đại học Quốc gia Chungbuk.

Chúng tôi hỗ trợ bạn:

  • Tư vấn chọn ngành phù hợp năng lực
  • Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ xin visa
  • Đào tạo tiếng và hỗ trợ phỏng vấn ĐSQ
  • Hỗ trợ xuyên suốt quá trình du học

Hotline: 0978 868 028
Website: www.baosoneducation.com
Fanpage: https://www.facebook.com/baosoneducation

Đăng ký tư vấn ngay để sớm đặt chân đến Hàn Quốc nhé

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now