Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Đức thông dụng dành cho người mới bắt đầu

Khi học tiếng Đức, bên cạnh ngữ pháp, thì từ vựng tiếng Đức cũng đóng 1 vai trò vô cùng quan trọng. Vốn từ vựng không dồi dào sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến 4 kỹ năng nghe, nói, đọc và viết của bạn. Thông qua bài viết này, Bao Son Education sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng tiếng Đức thông dụng cho người mới bắt đầu.

Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Đức thông dụng dành cho người mới bắt đầu | Bao Son Education

TỪ VỰNG TIẾNG ĐỨC DÀNH CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

I. Danh từ 

1. der Mann – đàn ông

2. die Frau – phụ nữ

3. das Kind – trẻ con

4. der Junge – cậu bé

5. das Mädchen – cô bé

6. der Freund – bạn, bạn bè

7. die Leute – người (số nhiều)

8. die Familie – gia đình

9. die Arbeit – công việc

10. die Stadt – thành phố

11. das Ding – vật, điều, đồ vật, cái

12. das Beispiel – ví dụ

13. die Frage – câu hỏi

14. das Problem – vấn đề

15. das Leben – cuộc sống

16. das Geld – tiền

17. das Essen – thức ăn

18. das Haus – ngôi nhà

 

II. Giới từ 

19. von – bởi / bằng, của, từ (dative – D)

20. um – về / khoảng, xung quanh, tại (accusative- A)

21. zu – tới, hướng tới (A)

22. bis – cho đến khi, cho tới khi (A)

23. an – tại, trên (A hoặc D)

24. auf – trên, khi (A hoặc D)

25. aus – từ, ngoài (D)

26. bei – tại, gần, trong (D)

27. seit – từ (khi), khoảng (D)

28. für – khoảng (A)

29. vor – trước khi, trước mặt (D)

30. nach – sau khi (D)

31. in – trong (A hoặc D)

32. durch – qua (A)

33. mit – với, cùng với (D)

34. neben – gần, bên cạnh (D)

III. Đại từ nhân xưng

35. ich / mich / mir – tôi

36. du / dich / dir – bạn (số ít, không trang trọng)

37. er / ihn / ihm – anh ấy

38. sie / sie / ihr – cô ấy

39. es / es / ihm – nó

40. wir / uns / uns – chúng tôi, chúng ta

41. ihr / euch / euch – các bạn (số nhiều, không trang trọng)

42. sie / sie / ihnen – họ

43. Sie / Sie / Ihnen – bạn, các bạn (trang trọng, dùng cho cả số nhiều và số ít)

IV. Cụm từ thông dụng

44. Hallo – Xin chào

45. Guten Morgen – Chào buổi sáng

46. Guten Abend – Chào buổi chiều

47. Gute Nacht – Chúc ngủ ngon

48. Ich heiße… – Tên tôi là…

49. Wie geht’s? – Bạn thế nào? / Bạn khỏe chứ? (không trang trọng)

50. Auf Wiedersehen – Tạm biệt / Hẹn gặp lại

51. Tschüss – Tạm biệt

52. Gesundheit – Chúc ban phước cho bạn

53. Ja – Vâng / Đúng / Có

54. Nein – Không

55. Vielleicht – Có lẽ là vậy

56. Bitte – Vui lòng / Làm ơn / Không có gì

57. Entschuldigung – Xin thứ lỗi

58. Danke – Cảm ơn

59. Es tut mir leid – Tôi xin lỗi

60. Genau – Đúng rồi / Chính xác

61. Ach so – Tôi hiểu rồi

V. Động từ 

62. sein – thì, là, ở

63. haben – có

64. machen – làm

65. gehen – đi

66. nehmen – lấy, nhận lấy

67. bringen – mang, mang đến, mang lại

68. werden – trở nên, trở thành

69. wollen – muốn

70. wissen – biết (về thông tin)

71. kennen – biết (về người hoặc địa điểm)

72. können – có thể, có khả năng)

73. mögen – thích

74. denken – nghĩ, suy nghĩ

VI. Tính từ 

75. gut – tốt, ổn

76. schlecht – tệ, tồi tệ

77. klein – nhỏ, bé

78. groß – to, cao

79. schön – đẹp, xinh đẹp, đáng yêu, đẹp trai

80. fantastisch – tuyệt vời

81. traurig – buồn

82. müde – mệt, mệt mỏi

83. neu – mới

84. alt – cũ

85. jung – trẻ

86. kalt – lạnh

87. heiß – nóng

88. kurz – ngắn

89. lang – dài

90. viel – rất, rất nhiều

V. Động từ 

62. sein – thì, là, ở

63. haben – có

64. machen – làm

65. gehen – đi

66. nehmen – lấy, nhận lấy

67. bringen – mang, mang đến, mang lại

68. werden – trở nên, trở thành

69. wollen – muốn

70. wissen – biết (về thông tin)

71. kennen – biết (về người hoặc địa điểm

72. können – có thể, có khả năng)

73. mögen – thích

74. denken – nghĩ, suy nghĩ

VI. Tính từ 

75. gut – tốt, ổn

76. schlecht – tệ, tồi tệ

77. klein – nhỏ, bé

78. groß – to, cao

79. schön – đẹp, xinh đẹp, đáng yêu, đẹp trai

80. fantastisch – tuyệt vời

81. traurig – buồn

82. müde – mệt, mệt mỏi

83. neu – mới

84. alt – cũ

85. jung – trẻ

86. kalt – lạnh

87. heiß – nóng

88. kurz – ngắn

89. lang – dài

90. viel – rất, rất nhiều

91. wenig – một chút, một ít

VII. Từ chỉ bộ phận cơ thể

92. der Körper – cơ thể

93. der Kopf – cái đầu

94. das Gesicht – mặt, khuôn mặt

95. die Augen – mắt (số nhiều)

96. die Nase – cái mũi

97. der Mund – cái miệng

98. der Hals – cái cổ

99. die Schulter – vai, bờ vai

100. die Brust – ngực

101. der Rücken – lưng

102. der Bauch – bụng, dạ dày

103. der Arm – cánh tay

104. die Hand – bàn tay

105. das Bein – chân, cẳng

106. der Fuß – bàn chân (số ít)

VIII. Số đếm

107. null – số 0

108. eins – số 1

109. zwei – số 2

110. drei – số 3

111. vier – số 4

112. fünf – số 5

113. sechs – số 6

114. sieben – số 7

115. acht – số 8

116. neun – số 9

117. zehn – số 10

118. elf – số 11

119. zwölf – số 12

120. dreizehn – số 13

121. vierzehn – số 14

122. fünfzehn – số 15

123. sechzehn – số 16

124. siebzehn – số 17

125. achtzehn – số 18

126. neunzehn – số 19

127. zwanzig – số 20

128. dreißig – số 30

129. vierzig – số 40

130. fünfzig – số 50

131. sechzig – số 60

132. siebzig – số 70

133. achtzig – số 80

134. neunzig – số 90

135. hundert – số 100

136. tausend – số 1000

IX. Từ chỉ thời gian

137. die Zeit – thời gian

138. früh – sớm

139. spät – trễ, muộn

140. die Uhr – giờ (dùng để chỉ mấy giờ)

141. die Stunde – giờ

142. die Minute – phút

143. der Tag – ngày

144. die Woche – tuần

145. der Monat – tháng

146. das Jahr – năm

147. der Winter – mùa đông

148. der Frühling – mùa xuân

149. der Herbst – mùa thu

150. der Sommer – mùa hè

Hy vọng rằng bài viết này của Bao Son Education sẽ giúp ích cho các bạn. Nếu bạn muốn tìm hiểu về du học nghề Đức thì hãy liên hệ với Bảo Sơn thông qua:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now