Khi học tiếng Đức, bên cạnh ngữ pháp, thì từ vựng tiếng Đức cũng đóng 1 vai trò vô cùng quan trọng. Vốn từ vựng không dồi dào sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến 4 kỹ năng nghe, nói, đọc và viết của bạn. Thông qua bài viết này, Bao Son Education sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng tiếng Đức thông dụng cho người mới bắt đầu.

TỪ VỰNG TIẾNG ĐỨC DÀNH CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU
I. Danh từ
1. der Mann – đàn ông
2. die Frau – phụ nữ
3. das Kind – trẻ con
4. der Junge – cậu bé
5. das Mädchen – cô bé
6. der Freund – bạn, bạn bè
7. die Leute – người (số nhiều)
8. die Familie – gia đình
9. die Arbeit – công việc
10. die Stadt – thành phố
11. das Ding – vật, điều, đồ vật, cái
12. das Beispiel – ví dụ
13. die Frage – câu hỏi
14. das Problem – vấn đề
15. das Leben – cuộc sống
16. das Geld – tiền
17. das Essen – thức ăn
18. das Haus – ngôi nhà
II. Giới từ
19. von – bởi / bằng, của, từ (dative – D)
20. um – về / khoảng, xung quanh, tại (accusative- A)
21. zu – tới, hướng tới (A)
22. bis – cho đến khi, cho tới khi (A)
23. an – tại, trên (A hoặc D)
24. auf – trên, khi (A hoặc D)
25. aus – từ, ngoài (D)
26. bei – tại, gần, trong (D)
27. seit – từ (khi), khoảng (D)
28. für – khoảng (A)
29. vor – trước khi, trước mặt (D)
30. nach – sau khi (D)
31. in – trong (A hoặc D)
32. durch – qua (A)
33. mit – với, cùng với (D)
34. neben – gần, bên cạnh (D)
III. Đại từ nhân xưng
35. ich / mich / mir – tôi
36. du / dich / dir – bạn (số ít, không trang trọng)
37. er / ihn / ihm – anh ấy
38. sie / sie / ihr – cô ấy
39. es / es / ihm – nó
40. wir / uns / uns – chúng tôi, chúng ta
41. ihr / euch / euch – các bạn (số nhiều, không trang trọng)
42. sie / sie / ihnen – họ
43. Sie / Sie / Ihnen – bạn, các bạn (trang trọng, dùng cho cả số nhiều và số ít)
IV. Cụm từ thông dụng
44. Hallo – Xin chào
45. Guten Morgen – Chào buổi sáng
46. Guten Abend – Chào buổi chiều
47. Gute Nacht – Chúc ngủ ngon
48. Ich heiße… – Tên tôi là…
49. Wie geht’s? – Bạn thế nào? / Bạn khỏe chứ? (không trang trọng)
50. Auf Wiedersehen – Tạm biệt / Hẹn gặp lại
51. Tschüss – Tạm biệt
52. Gesundheit – Chúc ban phước cho bạn
53. Ja – Vâng / Đúng / Có
54. Nein – Không
55. Vielleicht – Có lẽ là vậy
56. Bitte – Vui lòng / Làm ơn / Không có gì
57. Entschuldigung – Xin thứ lỗi
58. Danke – Cảm ơn
59. Es tut mir leid – Tôi xin lỗi
60. Genau – Đúng rồi / Chính xác
61. Ach so – Tôi hiểu rồi
V. Động từ
62. sein – thì, là, ở
63. haben – có
64. machen – làm
65. gehen – đi
66. nehmen – lấy, nhận lấy
67. bringen – mang, mang đến, mang lại
68. werden – trở nên, trở thành
69. wollen – muốn
70. wissen – biết (về thông tin)
71. kennen – biết (về người hoặc địa điểm)
72. können – có thể, có khả năng)
73. mögen – thích
74. denken – nghĩ, suy nghĩ
VI. Tính từ
75. gut – tốt, ổn
76. schlecht – tệ, tồi tệ
77. klein – nhỏ, bé
78. groß – to, cao
79. schön – đẹp, xinh đẹp, đáng yêu, đẹp trai
80. fantastisch – tuyệt vời
81. traurig – buồn
82. müde – mệt, mệt mỏi
83. neu – mới
84. alt – cũ
85. jung – trẻ
86. kalt – lạnh
87. heiß – nóng
88. kurz – ngắn
89. lang – dài
90. viel – rất, rất nhiều
V. Động từ
62. sein – thì, là, ở
63. haben – có
64. machen – làm
65. gehen – đi
66. nehmen – lấy, nhận lấy
67. bringen – mang, mang đến, mang lại
68. werden – trở nên, trở thành
69. wollen – muốn
70. wissen – biết (về thông tin)
71. kennen – biết (về người hoặc địa điểm
72. können – có thể, có khả năng)
73. mögen – thích
74. denken – nghĩ, suy nghĩ
VI. Tính từ
75. gut – tốt, ổn
76. schlecht – tệ, tồi tệ
77. klein – nhỏ, bé
78. groß – to, cao
79. schön – đẹp, xinh đẹp, đáng yêu, đẹp trai
80. fantastisch – tuyệt vời
81. traurig – buồn
82. müde – mệt, mệt mỏi
83. neu – mới
84. alt – cũ
85. jung – trẻ
86. kalt – lạnh
87. heiß – nóng
88. kurz – ngắn
89. lang – dài
90. viel – rất, rất nhiều
91. wenig – một chút, một ít
VII. Từ chỉ bộ phận cơ thể
92. der Körper – cơ thể
93. der Kopf – cái đầu
94. das Gesicht – mặt, khuôn mặt
95. die Augen – mắt (số nhiều)
96. die Nase – cái mũi
97. der Mund – cái miệng
98. der Hals – cái cổ
99. die Schulter – vai, bờ vai
100. die Brust – ngực
101. der Rücken – lưng
102. der Bauch – bụng, dạ dày
103. der Arm – cánh tay
104. die Hand – bàn tay
105. das Bein – chân, cẳng
106. der Fuß – bàn chân (số ít)
VIII. Số đếm
107. null – số 0
108. eins – số 1
109. zwei – số 2
110. drei – số 3
111. vier – số 4
112. fünf – số 5
113. sechs – số 6
114. sieben – số 7
115. acht – số 8
116. neun – số 9
117. zehn – số 10
118. elf – số 11
119. zwölf – số 12
120. dreizehn – số 13
121. vierzehn – số 14
122. fünfzehn – số 15
123. sechzehn – số 16
124. siebzehn – số 17
125. achtzehn – số 18
126. neunzehn – số 19
127. zwanzig – số 20
128. dreißig – số 30
129. vierzig – số 40
130. fünfzig – số 50
131. sechzig – số 60
132. siebzig – số 70
133. achtzig – số 80
134. neunzig – số 90
135. hundert – số 100
136. tausend – số 1000
IX. Từ chỉ thời gian
137. die Zeit – thời gian
138. früh – sớm
139. spät – trễ, muộn
140. die Uhr – giờ (dùng để chỉ mấy giờ)
141. die Stunde – giờ
142. die Minute – phút
143. der Tag – ngày
144. die Woche – tuần
145. der Monat – tháng
146. das Jahr – năm
147. der Winter – mùa đông
148. der Frühling – mùa xuân
149. der Herbst – mùa thu
150. der Sommer – mùa hè
Hy vọng rằng bài viết này của Bao Son Education sẽ giúp ích cho các bạn. Nếu bạn muốn tìm hiểu về du học nghề Đức thì hãy liên hệ với Bảo Sơn thông qua:
- Facebook: https://www.facebook.com/baosoneducation
- Website: https://baosoneducation.vn/
- Trụ sở chính: 50 Nguyễn Chí Thanh, Láng Thượng, Đống Đa, Hà Nội
- Hotline: 0836 887 768

