Đại học Wonkwang – Trường Ngon – Bổ – Rẻ Tại Iksan

Đại học wonkwang hàn quốc

THÔNG TIN MỚI NHẤT TRƯỜNG ĐẠI HỌC WONKWANG 2025: ĐIỀU KIỆN, CHUYÊN NGÀNH, HỌC PHÍ, HỌC BỔNG, KÝ TÚC XÁ,…

Đại học Wonkwang (원광대학교 – Wonkwang University) là một trường đại học tư thục uy tín tại Hàn Quốc, có trụ sở chính tọa lạc tại thành phố Iksan, thuộc tỉnh Jeollabuk-do, miền Trung Hàn Quốc. Trường được thành lập từ năm 1946, là một trong những cơ sở giáo dục bậc đại học lâu đời và có truyền thống đào tạo mạnh mẽ tại Hàn Quốc. 

Trong số các trường đại học hệ 4 năm tại Hàn Quốc, Wonkwang University là một trong những trường có số lượng du học sinh Việt Nam theo học đông đảo nhất tính đến thời điểm hiện tại. Điều này cho thấy mức độ tin tưởng của sinh viên Việt đối với chất lượng đào tạo, môi trường học tập thân thiện và chính sách hỗ trợ du học sinh của nhà trường.

Năm 2025, trường đại học Wonkwang được vinh dự lọt vào danh sách các trường TOP 2% – các trường đại học được bộ giáo dục Hàn Quốc chứng nhận

Hãy cùng Baosoneducation tìm hiểu về trường Đại học Wonkwang và lộ trình đi du học Hàn Quốc qua bài viết sau đây nhé

 

TRƯỜNG ĐẠI HỌC WONKWANG HÀN QUỐC – 원광대학교

Đại học wonkwang hàn quốc

» Tên tiếng Hàn: 원광대학교

» Tên tiếng Anh: Wonkwang University

» Năm thành lập: 1946

» Loại hình: Tư thục

» Số lượng giảng viên: ~ 500 giảng viên

» Số lượng sinh viên: ~ 20.000 sinh viên

» Địa chỉ: 460 Iksan-daero, Sin-dong, Iksan, Jeollabuk-do, Hàn Quốc

» Website: wku.ac.kr 

 

I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC WONKWANG HÀN QUỐC (원광대학교)

1. Giới thiệu về trường đại học Wonkwang Hàn Quốc

Khuôn viên trường đại học wonkwang

Đại học Wonkwang (Wonkwang University) tọa lạc tại thành phố Iksan, tỉnh Jeollabuk – khu vực phía tây nam của Hàn Quốc. Tiền thân của trường là Yooil Hallim, một học viện có liên kết với Phật giáo Won, được thành lập từ năm 1946. Trải qua nhiều bước phát triển, trường chính thức trở thành Cao đẳng Junior Wonkwang vào năm 1951 và được nâng cấp thành trường cao đẳng năm 1953. Đến năm 1967, trường mở hệ đào tạo đại học và chính thức đạt địa vị là trường đại học vào năm 1971.

Đại học Wonkwang được đánh giá cao với thế mạnh đào tạo trong lĩnh vực y dược. Trường cung cấp các chuyên ngành đa dạng như: y học phương Tây, nha khoa, dược học, y học cổ truyền Hàn Quốc và dược cổ truyền Hàn Quốc. Ngoài ra, trường còn nổi bật với các ngành học chuyên sâu như hành chính công, luật, quản lý trạm chữa cháy… Đặc biệt, đây là một trong hai trường đại học duy nhất tại Hàn Quốc đào tạo ngành Phục hồi đồ cổ, góp phần bảo tồn và phát triển di sản văn hóa dân tộc.

Thư viện của Đại học Wonkwang là một điểm nhấn nổi bật, với tổng diện tích lên đến 10.413㎡. Bộ sưu tập tài liệu phong phú bao gồm: 133.000 cuốn sách, 24.000 tài liệu không phải sách, 51.697 tài liệu điện tử và 862 ấn phẩm nối tiếp. Được thành lập từ năm 1946 như một phần hỗ trợ học thuật cho Yooil Hallim, thư viện hiện đại ngày nay đã được xây dựng lại với hệ thống công nghệ số tiên tiến, tích hợp không gian văn hóa và nghiên cứu.

Thư viện cung cấp nhiều khu vực chức năng như: phòng đọc, phòng luận văn, khu vực nhân văn – khoa học xã hội, khu khoa học tự nhiên, kho lưu trữ cổ xưa và khu tài liệu Phật giáo. Ngoài ra, trường còn có khu luận văn đặt tại tầng hai của Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên (thư viện cũ) và thư viện y tế đặt tại tầng một của tòa nhà Trường Y – nhằm tối ưu hóa khả năng tiếp cận tài liệu học thuật cho sinh viên và giảng viên.

 

2. Một số đặc điểm nổi bật của trường Đại học Wonkwang

  • Thế mạnh đào tạo trong lĩnh vực y khoa

Một trong những điểm nổi bật nhất của Đại học Wonkwang là chương trình đào tạo chuyên sâu trong các lĩnh vực liên quan đến y khoa. Trường cung cấp đa dạng các chuyên ngành như: y học phương Tây, nha khoa, dược học, y học cổ truyền Hàn Quốc và dược cổ truyền Hàn Quốc. Nhờ hệ thống giảng dạy hiện đại và đội ngũ giáo sư giàu kinh nghiệm, các ngành y luôn nằm trong nhóm đào tạo mũi nhọn của trường.

  • Trường đại học đầu tiên tại Hàn Quốc đạt chứng nhận ISO 26000

Đại học Wonkwang là trường đại học đầu tiên tại Hàn Quốc đạt được chỉ số ISO 26000 – tiêu chuẩn quốc tế về trách nhiệm xã hội. Điều này cho thấy cam kết mạnh mẽ của nhà trường trong việc xây dựng một môi trường giáo dục bền vững, lấy sinh viên làm trung tâm và luôn hướng đến sự phát triển toàn diện về đạo đức, xã hội và học thuật.

  • Hỗ trợ sinh viên quốc tế với cơ hội việc làm rộng mở

Trường đại học Wonkwang có bộ phận hỗ trợ sinh viên quốc tế hoạt động hiệu quả, giúp sinh viên dễ dàng hòa nhập với cuộc sống tại Hàn Quốc và tìm kiếm các cơ hội việc làm thêm phù hợp. Với hơn 980 doanh nghiệp đối tác, Đại học Wonkwang mang đến lợi thế vượt trội cho sinh viên trong việc thực tập, làm thêm trong quá trình học, cũng như cơ hội việc làm chính thức sau khi tốt nghiệp.

Đại học wonkwang về đêm

3. Điều kiện tuyển sinh trường đại học Wonkwang

 

Điều kiện Hệ học tiếng Hệ Đại học Hệ sau Đại học
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài
Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT
Điểm GPA 3 năm THPT > 7.0 
Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên  
Đã có bằng Cử nhân    

 

II. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠO TẠO TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC WONKWANG

원광대학교 Đại học wonkwang hàn quốc

1. Thời gian học tiếng Hàn tại trường Đại học Wonkwang

Thời gian Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6
09:00 ~ 09:50 Từ vựngㆍNgữ phápㆍ Viết Từ vựngㆍNgữ phápㆍ Viết Từ vựngㆍNgữ phápㆍ Viết Từ vựngㆍNgữ phápㆍ Viết Thiền
10:00 ~ 10:50 ĐọcㆍNgheㆍ Nói
11:00 ~ 11:50 ĐọcㆍNgheㆍ Nói ĐọcㆍNgheㆍ Nói ĐọcㆍNgheㆍ Nói ĐọcㆍNgheㆍ Nói
11:50 ~ 12:30
Chiều

2:00 ~ 3:20

Lớp học đặc biệt (TOPIK)

 

2. Chi phí hệ tiếng Hàn của trường Đại học Wonkwang

Khoản phí Chi phí
Phí nhập học 100,000 KRW
Học phí 4,400,000 KRW
Bảo hiểm 100,000 KRW

* Chi phí có thể thay đổi theo năm

 

III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC WONKWANG HÀN QUỐC

học phí đại học wonkwang 원광대학교

1. Chuyên ngành – học phí

Khoa đào tạo

Ngành học

Học phí/kỳ

Tôn giáo học 
  • Tân Phật Giáo (Nguyên Phật Giáo)
3,194,500 KRW
Nhân văn
  • Văn học – ngôn ngữ
  • Sáng tác văn nghệ
  • Ngữ văn Anh
  • Trung Quốc học
  • Xã hội học
  • Triết học
  • Âm nhạc
  • Khảo cổ mỹ thuật xã hội học
4,464,680 KRW
Kinh doanh
  • Kinh doanh
  • Kinh tế học
  • Giao dịch điện tử thông tin học
  • Thương mại quốc tế
3,194,500 KRW
Khoa tài nguyên
  • Môi trường
  • Công nghiệp làm vườn
  • Thực phẩm – môi trường
Khoa học tự nhiên
  • Thống kê kế toán – thông tin học
  • Bionano hóa
  • Bán dẫn – màn hình
  • Khoa học sinh mệnh
  • Quản lý sức khỏe thể thao
  • Thể dục xã hội
  • Công nghiệp phúc lợi thể thao
3,872,000 KRW
Khoa học đời sống
  • Phúc lợi gia đình trẻ em
  • Công nghiệp thiết kế thời trang
  • Thực phẩm dinh dưỡng
  • Thiết kế làm đẹp
Mỹ thuật
  • Mỹ thuật
  • Công nghệ vàng bạc đá quý
  • Thiết kế đồ họa thông tin
  • Thiết kế công nghiệp – không gian môi trường
4,464,680 KRW
Khoa học xã hội
  • Hành chính – ngôn luận
  • Phúc lợi – y tế
3,280,000 KRW
Kỹ thuật
  • Kỹ thuật điện
  • Công nghệ thông tin
  • Điện tử dung hạp
  • Kỹ thuật máy tính
  • Kỹ thuật máy móc ô tô
  • Kiến trúc (hệ 5 năm)
  • Kỹ thuật kiến trúc (hệ 4 năm)
  • Xây dựng dân dụng
  • Kỹ thuật đô thị
4,464,680 KRW
Chính sách công
  • Hành chính cảnh sát
  • Hành chính phòng cháy chữa cháy
  • Nhân tài
Dược
  • Dược
  • Dược phương đông
Y học
  • Điều dưỡng
  • Trị liệu nghề nghiệp
  • Y
Nha khoa
Y học phương đông

2. Học bổng hệ đại học trường đại học Wonkwang

học bổng đại học wonkwang 원광대학교

HỌC BỔNG DÀNH CHO SV QUỐC TẾ

∗ Dành cho học kỳ đầu tiên:

  • TOPIK 5 trở lên: 100% học phí & phí nhập học
  • TOPIK 4: 60% học phí
  • TOPIK 2~3: 50% học phí
  • Hoàn thành khóa tiếng Hàn ở trường (cấp 3 trở lên): 50% học phí
  • Cấp 2 trở lên trong bài kiểm tra TOPIK của trường: 50% học phí
  • SV chuyên ngành mỹ thuật hoặc thể thao: 50% học phí

∗ Dành cho từ học kỳ hai trở đi:

GPA Học bổng
2.0 ~ 2.5 30% học phí
2.5 ~ 3.0 40% học phí
3.0 ~ 3.5 45% học phí
3.5 ~ 4:0 50% học phí
4.0 ~ 4.25 55% học phí
4.25 ~ 4.5 60% học phí
HỌC BỔNG TOPIK
Phân loại Học bổng Ghi chú
TOPIK 6 400,000 KRW
  • Khi SV với cấp 3 hoặc đạt giấy chứng nhận cấp 6 mà không có cấp 4 hoặc 5 (chỉ có thể nhận một lần)
TOPIK 5 300,000 KRW
  • Khi SV với cấp 3 hoặc đạt giấy chứng nhận cấp 6 mà không có bài kiểm tra cấp 4
  • Và sau đó, khi nhận giấy chứng nhận cấp thì có thể nâng cấp học bổng
TOPIK 4 200,000 KRW
  • Sinh viên không có TOPIK hoặc cấp 1~3 mà đạt giấy chứng nhận cấp 4
  • Sau đó, khi nâng cao cấp độ TOPIK thì có thể nâng cấp học bổng
Học bổng tăng cấp 100,000 KRW
  • Từ TOPIK 4, SV tăng thêm 1 cấp thì được nhận thêm 100,000 KRW. 4 -> 5, 5 -> 6)

IV. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC WONKWANG 

Chuyên ngành trường đại học wonkwang 원광대학교

1. Chuyên ngành – học phí

Khoa đào tạo Hệ thạc sĩ  Hệ tiến sĩ Học phí/kỳ
Xã hội & nhân văn
  • Quản trị kinh doanh
  • Kinh tế
  • Quản trị cảnh sát
  • Lích sử hội họa và khảo cổ học
  • Giáo dục
  • Ngôn ngữ văn học Hàn
  • Ngôn ngữ văn học Anh
  • Ngôn ngữ văn học Nhật
  • Nghệ thuật và khoa học quân sự
  • Viết sáng tạo
  • Luật
  • Quản lý và chính sách sức khỏe
  • Phật giáo
  • Lịch sử
  • Phúc lợi xã hôi
  • Kinh tế xã hội
  • Tư vấn
  • Quản trị dịch vụ liên quan hỏa hoạn
  • Báo chí và truyền thông đa phương tiện
  • Giáo dục mầm non
  • Tân Phật Giáo
  • Triết học
  • Giáo dục đặc biêt
  • Văn hóa Hàn Quốc
  • Văn hóa và ngôn ngữ Hàn
  • Nghiên cứu tiếng Trung cổ
  • Quản trị công
  • Kế toán
  • Quản trị kinh doanh
  • Kinh tế
  • Quản trị cảnh sát
  • Lích sử hội họa và khảo cổ học
  • Giáo dục
  • Ngôn ngữ văn học Hàn
  • Ngôn ngữ văn học Anh
  • Ngôn ngữ văn học Nhật
  • Nghệ thuật và khoa học quân sự
  • Viết sáng tạo
  • Luật
  • Quản lý và chính sách sức khỏe
  • Phật giáo
  • Lịch sử
  • Phúc lợi xã hôi
  • Kinh tế xã hội
  • Tư vấn
  • Quản trị dịch vụ liên quan hỏa hoạn
  • Báo chí và truyền thông đa phương tiện
  • Giáo dục mầm non
  • Tân Phật Giáo
  • Triết học
  • Giáo dục đặc biêt
  • Văn hóa Hàn Quốc
  • Văn hóa và ngôn ngữ Hàn
  • Nghiên cứu tiếng Trung cổ
  • Quản trị công
  • Kế toán

Hệ Thạc sĩ:

– 3,573,500 KRW

Hệ Tiến sĩ:

– 4,039,000 KRW

Khoa học tự nhiên
  • Điều dưỡng
  • Điều trị tâm lý kết hợp thú cưng
  • Công nghệ hiển thị và bán dẫn
  • Công nghiệp thú cưng
  • Sức khỏe cộng đồng
  • Làm đẹp
  • Kiến trúc cảnh quan và khoa học rừng
  • Sinh học
  • Môi trường sinh hóa
  • Toán học
  • Công nghệ và công nghiệp thực phẩm
  • Thực phẩm và dinh dưỡng
  • Dược
  • Trị liệu ngôn ngữ
  • Khoa học trồng trọt
  • Trị liệu nghề nghiệp 
  • Thông tin thống kê
  • Công nghiệp thiết kế giày dép và thời trang
  • Dược phương Đông
  • Hóa học
  • Điều dưỡng
  • Điều trị tâm lý kết hợp thú cưng
  • Công nghệ hiển thị và bán dẫn
  • Công nghiệp thú cưng
  • Sức khỏe cộng đồng
  • Làm đẹp
  • Kiến trúc cảnh quan và khoa học rừng
  • Sinh học
  • Môi trường sinh hóa
  • Toán học
  • Công nghệ và công nghiệp thực phẩm
  • Thực phẩm và dinh dưỡng
  • Dược
  • Trị liệu ngôn ngữ
  • Khoa học trồng trọt
  • Trị liệu nghề nghiệp 
  • Thông tin thống kê
  • Công nghiệp thiết kế giày dép và thời trang
  • Dược phương Đông
  • Hóa học
Hệ Thạc sĩ:

– 4,287,000 ~ 5,001,000 KRW

Hệ Tiến sĩ:

– 4,898,500 ~ 5,502,000 KRW

Kỹ thuật
  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật đô thị
  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật điện tử hội tụ
  • Kỹ thuật thông tin và truyền thông
  • Kỹ thuật thông tin thông minh
  • Kỹ thuật máy tính
  • Kỹ thuật môi trường và dân dụng
  • Kỹ thuật hóa học
  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật đô thị
  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật điện tử hội tụ
  • Kỹ thuật thông tin và truyền thông
  • Kỹ thuật máy tính
  • Kỹ thuật môi trường và dân dụng
  • Kỹ thuật hóa học
Hệ Thạc sĩ:

– 5,001,000 KRW

Hệ Tiến sĩ:

– 5,502,000 KRW

Nghệ thuật và thể thao
  • Trang sức thủ công và vật liệu sắt
  • Thiết kế
  • Trị liệu nghệ thuật
  • Nghệ thuật
  • Âm nhạc và văn hóa
  • Giáo dục thể chất
  • Trang sức thủ công và vật liệu sắt
  • Trị liệu nghệ thuật
  • Nghệ thuật nhựa
  • Âm nhạc và văn hóa
  • Giáo dục thể chất
Hệ Thạc sĩ:

– 4,287,000 ~ 5,001,000 KRW

Hệ Tiến sĩ:

– 4,898,500 ~ 5,502,000 KRW

Y học
  • Khoa học y sinh
  • Y học
  • Nha khoa
  • Y học Hàn Quốc
  • Khoa học y sinh
  • Y học
  • Nha khoa
  • Y học hàn Quốc
Hệ Thạc sĩ:

– 6,490,000 KRW

Hệ Tiến sĩ:

– 6,795,500 KRW

2. Học bổng chương trình cao học Đại học Wonkwang

Phân Loại Điều Kiện Học Bổng
Học bổng sinh viên quốc tế Giảm 30% học phí kì tiếp theo
Học bổng TOPIK Sinh viên Quốc tế có TOPIK 4 trở lên Giảm 20% học phí kì tiếp theo

V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC WONKWANG

Ký túc xá đại học wonkwang - 원광대학교

KTX Hệ tiếng Hệ đại học Tiện ích
Phòng đôi (1 bữa / ngày) 1,245,000 KRW 1,270,000 KRW
  • Bao gồm các tiện nghi cơ bản như giường, tủ, bàn, ghế, giá sách và internet.
  • Ngoài ra, sinh viên cũng có thể sử dụng phòng giặt sấy, phòng gym,…
Phòng đôi (2 bữa / ngày) 1,594,000 KRW 1,626,000 KRW
Phòng đôi (3 bữa / ngày) 1,826,000 KRW 1,836,000 KRW

 

ký túc xá đại học wonkwang 원광대학교

ĐĂNG KÝ DU HỌC ĐẠI HỌC WONKWANG CÙNG BAO SON EDUCATION

Qua bài viết “Đại học Wonkwang – Trường Ngon – Bổ – Rẻ tại Iksan ”, hy vọng bạn đã có thêm những thông tin hữu ích về chương trình đào tạo, học bổng, cũng như các cơ hội học tập quốc tế mà trường mang lại. Nếu bạn đang quan tâm đến việc du học Hàn Quốc và mong muốn tìm hiểu sâu hơn về Đại học Wonkwang, đừng ngần ngại liên hệ với Baosoneducation. Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn tư vấn chi tiết về ngành học, học phí, học bổng và quy trình nộp hồ sơ nhập học, giúp bạn hiện thực hóa ước mơ du học một cách thuận lợi và hiệu quả nhất.

 

Hotline: 0836 887 768

Facebook: https://www.facebook.com/baosoneducation

Website: baosoneducation.vn

Trụ sở: 50 Nguyễn Chí Thanh, Láng Thượng, Đống Đa, Hà Nội

Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình du học Hàn Quốc ngay hôm nay!

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now