Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Địa Điểm: Hơn 100 Từ Thông Dụng Giúp Bạn Tự Tin Giao Tiếp

Chào mừng bạn đến với chuyên mục từ vựng tiếng Hàn của Bao Son Education! Trong hành trình chinh phục ngôn ngữ Hàn Quốc, việc nắm vững các từ vựng về nơi chốn là cực kỳ quan trọng. Chủ đề này không chỉ cung cấp cho bạn vốn từ cơ bản để giao tiếp hàng ngày mà còn mở ra cánh cửa tìm hiểu văn hóa, du lịch xứ sở Kim Chi.

Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Địa Điểm | Bao Son Education

Bài viết này sẽ tổng hợp và phân loại hơn 100 từ vựng tiếng Hàn thông dụng về địa điểm, nơi chốn, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng vào cuộc sống. Hãy cùng Bao Son Education khám phá ngay nhé!


I. Nơi Học Tập & Làm Việc

Dù bạn là du học sinh hay người đi làm, việc biết tên các địa điểm liên quan đến học tập và công việc là vô cùng cần thiết.

  • 학교 (hakgyo): Trường học
  • 대학교 (daehakgyo): Trường đại học
  • 대학원 (daehakwon): Cao học
  • 전문대학 (jeonmun-daehak): Trường cao đẳng
  • 외대 (oede): Đại học ngoại ngữ
  • 법대 (beopdae): Đại học luật
  • 사범대학 (sabeomdaehak): Đại học sư phạm
  • 의대 (uidae): Đại học y
  • 여대 (yeodae): Đại học nữ
  • 국립대학 (gungnipdaehak): Đại học quốc gia
  • 공립학교 (gongnip-hakgyo): Trường công lập
  • 사립대학 (saripdaehak): Đại học dân lập
  • 학원 (hakwon): Học viện
  • 개방대학 (gaebang-daehak): Đại học mở
  • 기숙학교 (gisuk-hakgyo): Trường nội trú
  • 주간학교 (jugan-hakgyo): Trường ngoại trú
  • 고등학교 (godeunghakgyo): Cấp 3 (Trung học phổ thông)
  • 중학교 (junghakgyo): Cấp 2 (Trung học cơ sở)
  • 초등학교 (chodeunghakgyo): Cấp 1 (Tiểu học)
  • 유치원 (yuchiwon): Mẫu giáo
  • 탁아소 (tagaso): Nhà trẻ
  • 사무실 (samusil): Văn phòng
  • 도서관 (doseogwan): Thư viện
  • 우체국 (ucheguk): Bưu điện
  • 은행 (eunhaeng): Ngân hàng
  • 신문사 (sinmunsa): Tòa soạn báo
  • 출판사 (chulpansa): Nhà xuất bản
  • 회사 (hoesa): Công ty
  • 공장 (gongjang): Nhà máy, công xưởng
  • 농장 (nongjang): Nông trường, nông trại

 

II. Nơi Ăn Uống & Mua Sắm

Bạn là tín đồ ẩm thực hay mua sắm? Những từ vựng này sẽ cực kỳ hữu ích cho bạn!

  • 빵집 (ppangjip): Tiệm bánh
  • 술집 (suljip): Quán rượu
  • 식당 (sikdang): Nhà hàng, quán ăn
  • 커피숍 (keopisyop): Quán cà phê
  • 편의점 (pyeonuijeom): Cửa hàng tiện lợi
  • 가게 (gage): Cửa hàng
  • 서점 (seojeom): Hiệu sách, nhà sách
  • 시장 (sijang): Chợ truyền thống
  • 마트 (mateu): Siêu thị cỡ nhỏ/trung (Mart)
  • 슈퍼마켓 (syupeomaket): Siêu thị cỡ lớn (Supermarket)
  • 백화점 (baekhwajeom): Trung tâm thương mại, Bách hóa tổng hợp

 

III. Nơi Tham Quan, Vui Chơi, Giải Trí

  • 공원 (gongwon): Công viên
  • 광장 (gwangjang): Quảng trường
  • 놀이터 (noriteo): Sân chơi, khu vui chơi
  • 경기장 (gyeonggijang): Sân vận động, sân thi đấu
  • 골프장 (golpeujang): Sân golf
  • PC방 (pissibang): Phòng game, tiệm net
  • 노래방 (noraebang): Quán Karaoke
  • 극장 (geukjang): Nhà hát, rạp hát, rạp chiếu phim
  • 영화관 (yeonghwagwan): Rạp chiếu phim
  • 미술관 (misulgwan): Phòng tranh, bảo tàng nghệ thuật
  • 박물관 (bangmulgwan): Viện bảo tàng

 

IV. Nơi Chăm Sóc Sức Khỏe & Làm Đẹp

Khi cần chăm sóc sức khỏe hay làm đẹp, bạn sẽ cần đến những từ vựng sau:

  • 병원 (byeongwon): Bệnh viện
  • 보건소 (bogeonso): Trạm xá, trạm y tế
  • 약국 (yakguk): Nhà thuốc
  • 헬스장 (helseujang): Phòng tập thể hình
  • 미용실 (miyongsil): Tiệm làm tóc, salon làm đẹp
  • 찜질방 (jjimjilbang): Phòng tắm hơi, phòng xông hơi (Jjimjilbang)

 

V. Một Số Nơi Chốn Khác Thường Gặp

  • 경찰서 (gyeongchalseo): Sở cảnh sát
  • 소방서 (sobangseo): Sở cứu hỏa
  • 대사관 (daesagwan): Đại sứ quán
  • 영사관 (yeongsagwan): Lãnh sự quán
  • 법원 (beopwon): Tòa án
  • 공항 (gonghang): Sân bay
  • 성당 (seongdang): Nhà thờ (Công giáo)
  • 교회 (gyohoe): Nhà thờ (Tin lành)
  • 호텔 (hotel): Khách sạn
  • 주유소 (juyuso): Trạm xăng dầu
  • 세차장 (seochajang): Nơi rửa xe
  • 세탁소 (setakso): Tiệm giặt ủi

 

VI. Phương Hướng & Các Từ Chỉ Vị Trí

Việc hiểu rõ phương hướng và vị trí giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và chỉ đường.

  • (dong): Đông
  • (seo): Tây
  • (nam): Nam
  • (buk): Bắc
  • 왼쪽 (wenjjok): Bên trái
  • 오른쪽 (oreunjjok): Bên phải
  • (wi): Bên trên
  • 밑 = 아래 (mit = arae): Bên dưới
  • (an): Bên trong
  • (bak): Bên ngoài
  • (ap): Trước
  • (dwi): Sau
  • (yeop): Kế bên, bên cạnh
  • N (danh từ)와/과 N 사이 (N wa/gwa N sai): Giữa… và…
  • 건너편 (geonneopyeon): Đối diện
  • 근처 (geuncheo): Gần

Học ngôn ngữ là một hành trình dài đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập. Việc nắm vững hơn 100 từ vựng tiếng Hàn về nơi chốn thông dụng này sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi nghe – nói, đọc – viết và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Hãy vận dụng những kiến thức này vào cuộc sống thực tế để ghi nhớ lâu hơn nhé! Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về du học hay học tiếng Hàn, đừng ngần ngại liên hệ với Bao Son Education để được hỗ trợ.


Liên hệ ngay với Bao Son Education để được tư vấn MIỄN PHÍ:

– Facebook: https://www.facebook.com/baosoneducation
– Website: https://baosoneducation.vn/
– Trụ sở chính: 50 Nguyễn Chí Thanh, Láng Thượng, Đống Đa, Hà Nội
– Hotline: 0836 887 768

Hãy liên hệ ngay với Bao Son Education để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình du học Hàn Quốc ngay hôm nay!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now